Thông số kỹ thuật máy scan Ricoh 8270
- Ricoh Fi-8270 (PA03810-B551): ADF/ Manual Feed/ Flatbed, Duplex.
- Công nghệ cảm biến:
- ADF: CIS x 2 (front x 1, back x 1).
- Flatbed: Color CCD x 1.
- Nguồn ánh sáng:
- ADF: RGB LED x 2 (front x 1, back x 1).
- Flatbed: White LED.
- Tự động đặt tên file, tự tách bộ bằng barcode, patch code.
- Chức năng xử lý hình ảnh: Phát hiện màu tự động, phát hiện trang trống, ngưỡng động (iDTC), DTC nâng cao, SDTC, khuếch tán lỗi, hòa sắc, giảm màn hình, loại bỏ lỗ bấm, chia ảnh, làm thẳng hướng, lấp đầy cạnh, giảm vệt dọc.
- Tốc độ (200/300 dpi, màu/ trắng đen/ đơn sắc, A4):
- Khay ADF:
- Một mặt: 70 trang/ phút.
- Hai mặt: 140 trang/ phút.
- Flatbed: 1,7 giây.
- Khay ADF:
- Độ phân giải quang học: 600 dpi.
- Độ phân giải đầu ra: 50 – 600 dpi; 1,200 dpi (driver).
- Định dạng đầu ra: màu: 24-bit, trắng đen: 8-bit, Đơn sắc: 1-bit.
- Màu nền:
- ADF: Trắng/ đen.
- Flatbed: Trắng (hoặc tùy chọn đen).
- Khổ giấy:
- Khay ADF:
- Maximum: 215.9 x 355.6 mm (8.5 x 14 inch).
- Minimum: 48 x 50 mm (1.9 x 2 inch).
- Độ dài tối đa: 6,096 mm (240 inch).
- Flatbed (Maximum): 215.9 x 297 mm (8.5 x 11.7 inch).
- Khay ADF:
- Định lượng giấy:
- Giấy thông thường: 20 – 465 g/m².
- Booklet: 7 mm.
- Plastic Card: 1.4 mm.
- Khay ADF: 100 tờ (A4 80 g/m²).
- Hiệu suất tối đa: 10.000 trang/ ngày.
- Chức năng phát hiện nhiều nguồn cấp tài liệu: Phát hiện chồng chéo (Cảm biến siêu âm), Phát hiện chiều dài.
- Chức năng bảo vệ giấy: Giám sát hình ảnh, Phát hiện âm thanh (iSOP).
- Hệ điều hành: Windows® 11, Windows® 10, Windows Server® 2022, Windows Server® 2019, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Linux (Ubuntu).
- Phần mềm hỗ trợ: PaperStream IP Driver (TWAIN/TWAIN x64/ISIS), WIA Driver, Image Scanner Driver for Linux (SANE), PaperStream Capture, PaperStream ClickScan, Software Operation Panel, Error Recovery Guide, ABBYY FineReader for ScanSnap™, Scanner Central Admin Server.
- Nguồn điện: AC 100-240 V, 50/60 Hz.
- Điện năng tiêu thụ: ít hơn 28W (hoạt động, chế độ thường); ít hơn 17W (hoạt động, chế độ tiết kiệm); ít hơn 2,0W (chế độ ngủ, LAN); ít hơn 1,4W (chế độ ngủ, USB); ít hơn 0,2W (chế độ chờ).
- Công nghệ điện năng: ENERGY STAR®, RoHS.
- Cổng kết nối: USB 3.2 Gen1x1 / USB 2.0 / USB 1.1.
- Kết nối mạng: 10BASE-T, 100BASE-TX, 1000BASE-T.
- Kích thước: 300 x 577 x 234 mm (11.8 x 22.7 x 9.2 inch).
- Trọng lượng: 8.8 kg (19.4 lb).
- Thiết bị đi kèm: Khay giấy ADF, cáp AC, bộ đổi nguồn AC, cáp USB, đĩa DVD-ROM.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.