Cảm biến: CMOS 1/2.8 inch
Độ phân giải hiệu dụng: 2.07 Megapixel
Chuẩn tín hiệu video: 1080P60, 1080P59.94, 1080P50, 1080P30, 1080P25, 1080P29.97, 1080i60, 1080i59.94, 1080i50, 720P60, 720P59.94, 720P50
Zoom quang học: 12X
Tiêu cự: 4.2mm – 50.4mm
Khẩu độ: F1.8 – F2.8
Góc nhìn ngang: 70.2° – 6.52°
Góc nhìn dọc: 42.6° – 3.76°
Góc nhìn chéo: 77.5° – 7.53°
Zoom kỹ thuật số: 8X
Ngõ ra video: USB 3.0, HDMI, RJ45, SDI
Chuẩn hình: NTSC / PAL
Giao diện điều khiển: RS232, RS485, USB, Network
Baud Rate hỗ trợ: 2400 / 4800 / 9600 / 19200 / 38400
Giao thức điều khiển: VISCA, Pelco-D, Pelco-P
Giao thức USB: UVC 1.1
Tốc độ màn trập: 1/30 giây – 1/10.000 giây
Cân bằng trắng: Tự động / Trong nhà / Ngoài trời / Một chạm / Thủ công / VAR
Bù sáng ngược (BLC): Hỗ trợ
Giảm nhiễu: 2D & 3D Digital Noise Reduction
Độ sáng tối thiểu: 0.5 Lux (F1.8, AGC on)
Tỷ lệ S/N: ≥50dB
Quay ngang: 350° (±175°), tốc độ 0.1° – 100°/giây
Quay dọc: 180° (±90°), tốc độ 0.1° – 80°/giây
Lật hình ảnh: Hỗ trợ
Lật ngang & dọc: Hỗ trợ
PoE (cấp nguồn qua mạng): Hỗ trợ
Số điểm preset: 255 vị trí
Độ chính xác preset: 0.1°
Chuẩn nén video: H.264 / H.265 / MJPG
Độ phân giải luồng chính: 1920×1080, 1280×720, 1024×576, 940×540
Độ phân giải luồng phụ: 1280×720, 1024×576, 720×480, 720×408
Bitrate video: 32Kbps – 10240Kbps
Loại tốc độ bit: Tốc độ biến đổi (VBR), Tốc độ cố định (CBR)
Tốc độ khung hình:
50Hz: 1–50fps
60Hz: 1–60fps
Nén âm thanh: AAC
Bitrate âm thanh: 96Kbps / 128Kbps / 256Kbps
Giao thức mạng hỗ trợ: NDI|HX2, SRT, TCP/IP, HTTP, RTSP, RTMP, Onvif, DHCP, Multicast
Ngõ ra HD: 1 cổng HDMI, 1 cổng 3G-SDI (chuẩn BNC),
Cổng mạng (LAN): 1 cổng RJ45 Chuẩn Ethernet 10M/100M Hỗ trợ PoE (IEEE 802.3af)
Giao diện âm thanh: 1 kênh Audio 3.5mm – Ngõ vào (Line In), 1 kênh Audio 3.5mm – Ngõ ra (Line Out)
Cổng USB : 1 cổng USB 3.0 Kiểu Type-B (jack cái)
Giao diện điều khiển:
RS232 In 1 cổng Mini DIN 8 chân Khoảng cách tối đa: 30m Giao thức: VISCA / Pelco-D / Pelco-P
RS232 Out 1 cổng Mini DIN 8 chân Khoảng cách tối đa: 30m Giao thức: Chỉ dùng cho VISCA network
RS485 1 cổng Phoenix 2 chân Khoảng cách tối đa: 1200m Giao thức: VISCA / Pelco-D / Pelco-P”
Cổng nguồn : Chuẩn JEITA DC IN 12V
Công suất tiêu thụ: 12W
Nhiệt độ hoạt động: 0°C – 40°C
Tính năng
Auto Tracking tự động điều khiển Pan, Tilt và Zoom để theo dõi người thuyết trình khi họ di chuyển trên sân khấu hoặc bục phát biểu.
Tính năng lập trình “set-and-forget” (cài đặt một lần, vận hành tự động) giúp loại bỏ nhu cầu cần người vận hành, đảm bảo chế độ theo dõi tự động luôn sẵn sàng hoạt động.
Camera cung cấp chất lượng video cao với độ phân giải tối đa 1080p @ 60fps. Được trang bị cảm biến hình ảnh SONY CMOS, thiết bị vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh vượt trội ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Công nghệ auto-tracking sử dụng các thuật toán AI phát hiện con người mới nhất, mang lại tốc độ và độ chính xác theo dõi vượt trội.
Phương pháp theo dõi đơn ống kính (monocular tracking) này chỉ sử dụng một camera và một ống kính để dễ dàng phát hiện và ghi lại hình dáng con người cũng như các đối tượng chuyển động chỉ trong vài giây.
Cảm biến CMOS độ nhiễu thấp đảm bảo tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) rất cao cho hình ảnh được ghi lại bởi camera PTZ AI Auto Tracking.
Kết hợp với công nghệ giảm nhiễu 2D và 3D tiên tiến, nhiễu hình ảnh được giảm thiểu đáng kể, đồng thời đảm bảo độ phân giải và độ rõ nét của hình ảnh.
Hỗ trợ quay 1080P 60FPS và kết nối toàn diện
Được trang bị đầy đủ các cổng kết nối video như USB 3.0, HDMI, LAN và SDI, camera PTZ AI Auto Tracking mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ với thiết kế hiện đại và chuyên nghiệp.
Chuẩn giao tiếp HDMI / SDI hỗ trợ truyền tín hiệu video kỹ thuật số không nén, không độ trễ. Trong khi đó, kết nối IP cho phép thiết lập và vận hành chỉ với một dây mạng, đồng thời hỗ trợ ghi hình trực tiếp vào USB mà không cần đầu ghi NVR.
Video độ phân giải tối đa 1080p @ 60fps có thể xuất đồng thời qua cả bốn cổng video. Khi tắt chế độ theo dõi tự động, camera vẫn có thể được điều khiển thông qua RS232, RS485, USB 3.0, IP, PoE, NDI|HX2 và điều khiển hồng ngoại (IR Remote).
Cổng âm thanh 3.5mm Audio In hỗ trợ mã hóa âm thanh (AAC) băng thông giới hạn, cho phép nhúng âm thanh stereo vào tín hiệu video. Cổng 3.5mm Audio Out khi kết nối với loa ngoài cho phép phát các đoạn âm thanh trực tiếp.
Khả năng định vị mượt mà, êm ái và chính xác với tối đa 255 vị trí preset (10 vị trí preset bằng điều khiển từ xa IR), cho phép lưu các thiết lập pan, tilt và zoom.
Việc gọi preset chỉ với một nút bấm có thể thực hiện ở nhiều tốc độ khác nhau, từ rất chậm đến rất nhanh, trong khi vẫn đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.